廊 - LANG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hành lang

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 12

Âm Kun:

Âm On: ロウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 广 郎

Gợi ý cách nhớ: Từ dưới mái hiên (广) con trai (郎) đi ra hành lang (廊)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

廊 - LANG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hành lang

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 12

Âm Kun:

Âm On: ロウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 广 郎

Gợi ý cách nhớ: Từ dưới mái hiên (广) con trai (郎) đi ra hành lang (廊)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
廊