限 - HẠN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Giới hạn

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 9

Âm Kun: かぎ.る,  かぎ.り,  -かぎ.り

Âm On: ゲン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 阝 艮

Gợi ý cách nhớ: Bồ (阝) không tốt (良) nên giới hạn (限)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

限 - HẠN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Giới hạn

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 9

Âm Kun: かぎ.る,  かぎ.り,  -かぎ.り

Âm On: ゲン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 阝 艮

Gợi ý cách nhớ: Bồ (阝) không tốt (良) nên giới hạn (限)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
限