捨 - XẢ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Vứt bỏ

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 11

Âm Kun: す.てる

Âm On: シャ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 舎

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) cầm đồ lên phố xá (舎) để vứt (捨)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

捨 - XẢ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Vứt bỏ

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 11

Âm Kun: す.てる

Âm On: シャ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 舎

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) cầm đồ lên phố xá (舎) để vứt (捨)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
捨