按 - ÁN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: An bài

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 9

Âm Kun: おさ.える,  しら.べる

Âm On: アン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 安

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) an (安) bài (按)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

按 - ÁN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: An bài

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 9

Âm Kun: おさ.える,  しら.べる

Âm On: アン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 安

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) an (安) bài (按)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

按