招 - CHIÊU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chiêu đãi

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: まね.く

Âm On: ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 召

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) cầm 1 triệu (召) đi chiêu đãi (招)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

招 - CHIÊU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chiêu đãi

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: まね.く

Âm On: ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 召

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) cầm 1 triệu (召) đi chiêu đãi (招)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
招