悩 - NÃO

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phiền não

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 10

Âm Kun: なや.む,  なや.ます,  なや.ましい,  なやみ

Âm On: ノウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 忄 小 凶

Gợi ý cách nhớ: Tim (忄) có 3 (ツ) điều hung ác (凶) khiến ta phiền não (悩)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

悩 - NÃO

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phiền não

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 10

Âm Kun: なや.む,  なや.ます,  なや.ましい,  なやみ

Âm On: ノウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 忄 小 凶

Gợi ý cách nhớ: Tim (忄) có 3 (ツ) điều hung ác (凶) khiến ta phiền não (悩)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
悩