勝 - THẮNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chiến thắng

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 12

Âm Kun: か.つ,  -が.ち,  まさ.る,  すぐ.れる,  かつ

Âm On: ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 月 劵

Gợi ý cách nhớ: Nguyệt (月) múa 2 ngọn lửa (火) thật lực (力) để ăn mừng chiến thắng (勝)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

勝 - THẮNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chiến thắng

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 12

Âm Kun: か.つ,  -が.ち,  まさ.る,  すぐ.れる,  かつ

Âm On: ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 月 劵

Gợi ý cách nhớ: Nguyệt (月) múa 2 ngọn lửa (火) thật lực (力) để ăn mừng chiến thắng (勝)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
勝