恥 - SỈ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Xấu hổ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: は.じる,  はじ,  は.じらう,  は.ずかしい

Âm On: チ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 耳 心

Gợi ý cách nhớ: Tai (耳) đỏ lên vì trong tim (心) cảm thấy xấu hổ (恥)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

恥 - SỈ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Xấu hổ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: は.じる,  はじ,  は.じらう,  は.ずかしい

Âm On: チ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 耳 心

Gợi ý cách nhớ: Tai (耳) đỏ lên vì trong tim (心) cảm thấy xấu hổ (恥)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
恥