応 - ỨNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phản ứng

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 7

Âm Kun: あた.る,  まさに,  こた.える

Âm On: オウ,  ヨウ,  -ノウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 广 心

Gợi ý cách nhớ: Dưới mái hiên (广) trái tim (心) phản ứng (応) dữ dội

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

応 - ỨNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phản ứng

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 7

Âm Kun: あた.る,  まさに,  こた.える

Âm On: オウ,  ヨウ,  -ノウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 广 心

Gợi ý cách nhớ: Dưới mái hiên (广) trái tim (心) phản ứng (応) dữ dội

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
応