肪 - PHƯƠNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Mỡ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun:

Âm On: ボウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 月 方

Gợi ý cách nhớ: Nguyệt (月) đi khắp bốn phương (方) để hút mỡ (肪)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

肪 - PHƯƠNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Mỡ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun:

Âm On: ボウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 月 方

Gợi ý cách nhớ: Nguyệt (月) đi khắp bốn phương (方) để hút mỡ (肪)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
肪