怖 - BỐ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Sợ hãi

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: こわ.い,  こわ.がる,  お.じる,  おそ.れる

Âm On: フ,  ホ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 忄 布

Gợi ý cách nhớ: Trái tim (忄) bố (布) sợ hãi (怖)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

怖 - BỐ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Sợ hãi

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: こわ.い,  こわ.がる,  お.じる,  おそ.れる

Âm On: フ,  ホ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 忄 布

Gợi ý cách nhớ: Trái tim (忄) bố (布) sợ hãi (怖)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

怖