必 - TẤT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tất yêu

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 5

Âm Kun: かなら.ず

Âm On: ヒツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 心 丿

Gợi ý cách nhớ: Trái tim (心) bị đâm (ノ) tất yếu (必) sẽ chết

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

必 - TẤT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tất yêu

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 5

Âm Kun: かなら.ず

Âm On: ヒツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 心 丿

Gợi ý cách nhớ: Trái tim (心) bị đâm (ノ) tất yếu (必) sẽ chết

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
必