湯 - THANG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nước nóng

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 12

Âm Kun: ゆ

Âm On: トウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 昜

Gợi ý cách nhớ: Uống nước (氵) vật vã (易) ra vì nước nóng (湯)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

湯 - THANG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nước nóng

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 12

Âm Kun: ゆ

Âm On: トウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 昜

Gợi ý cách nhớ: Uống nước (氵) vật vã (易) ra vì nước nóng (湯)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
湯