弛 - THỈ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Buông lòng

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 6

Âm Kun: たる.む,  たる.める,  たゆ.む,  ゆる.む,  ゆる.み

Âm On: チ,  シ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 弓 也

Gợi ý cách nhớ: Buông lỏng (弛) cung (弓) để thả C (也)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

弛 - THỈ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Buông lòng

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 6

Âm Kun: たる.む,  たる.める,  たゆ.む,  ゆる.む,  ゆる.み

Âm On: チ,  シ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 弓 也

Gợi ý cách nhớ: Buông lỏng (弛) cung (弓) để thả C (也)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

弛