引 - DẪN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Kéo ra

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 4

Âm Kun: ひ.く,  ひ.ける

Âm On: イン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 弓 丨

Gợi ý cách nhớ: Cung tên (弓) có 1 (丨) dây để kéo (引)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

引 - DẪN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Kéo ra

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 4

Âm Kun: ひ.く,  ひ.ける

Âm On: イン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 弓 丨

Gợi ý cách nhớ: Cung tên (弓) có 1 (丨) dây để kéo (引)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
引