器 - KHÍ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Vũ khí

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 15

Âm Kun: うつわ

Âm On: キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 口 大

Gợi ý cách nhớ: Dùng 4 cái miệng (口) to (大) làm vũ khí (器)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

器 - KHÍ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Vũ khí

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 15

Âm Kun: うつわ

Âm On: キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 口 大

Gợi ý cách nhớ: Dùng 4 cái miệng (口) to (大) làm vũ khí (器)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
器