幌 - HOẢNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Màn che

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 13

Âm Kun: ほろ,  とばり

Âm On: コウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 巾 晃

Gợi ý cách nhớ: Lấy khăn (巾) che mặt trời (日) không cho ánh sáng (光) lọt vào màn che (幌)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

幌 - HOẢNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Màn che

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 13

Âm Kun: ほろ,  とばり

Âm On: コウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 巾 晃

Gợi ý cách nhớ: Lấy khăn (巾) che mặt trời (日) không cho ánh sáng (光) lọt vào màn che (幌)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

幌