叱 - SẤT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: La mắng

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 5

Âm Kun: しか.る

Âm On: シツ,  シチ,  カ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 口 七

Gợi ý cách nhớ: Miệng (口) sếp cả tuần 7 (七) ngày đều la mắng (叱) nhân viên

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

叱 - SẤT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: La mắng

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 5

Âm Kun: しか.る

Âm On: シツ,  シチ,  カ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 口 七

Gợi ý cách nhớ: Miệng (口) sếp cả tuần 7 (七) ngày đều la mắng (叱) nhân viên

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

叱