汽 - KHÍ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hơi nước

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 7

Âm Kun:

Âm On: キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 气

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) chuyển sang thể khí (气) gọi là hơi nước (汽)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

汽 - KHÍ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hơi nước

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 7

Âm Kun:

Âm On: キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 气

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) chuyển sang thể khí (气) gọi là hơi nước (汽)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

汽