席 - TỊCH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chỗ ngồi

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 10

Âm Kun: むしろ

Âm On: セキ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 广 廿 巾

Gợi ý cách nhớ: Dưới mái hiên (广) uống cốc nước (廿) quàng khăn (巾) ngồi (席) chờ khách hàng

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

席 - TỊCH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chỗ ngồi

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 10

Âm Kun: むしろ

Âm On: セキ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 广 廿 巾

Gợi ý cách nhớ: Dưới mái hiên (广) uống cốc nước (廿) quàng khăn (巾) ngồi (席) chờ khách hàng

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
席