希 - HY

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hi vọng

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 7

Âm Kun: まれ,  こいねが.う

Âm On: キ,  ケ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 乂 布

Gợi ý cách nhớ: Hy vọng (希) nó sẽ thích mê (メ) tấm vải (布)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

希 - HY

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hi vọng

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 7

Âm Kun: まれ,  こいねが.う

Âm On: キ,  ケ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 乂 布

Gợi ý cách nhớ: Hy vọng (希) nó sẽ thích mê (メ) tấm vải (布)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
希