定 - ĐỊNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cố định

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: さだ.める,  さだ.まる,  さだ.か

Âm On: テイ,  ジョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 宀 疋

Gợi ý cách nhớ: Dưới mái nhà (宀) hạ (下) nhân (人) bị cố định (定) lại

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

定 - ĐỊNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cố định

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: さだ.める,  さだ.まる,  さだ.か

Âm On: テイ,  ジョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 宀 疋

Gợi ý cách nhớ: Dưới mái nhà (宀) hạ (下) nhân (人) bị cố định (定) lại

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
定