布 - BỐ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Vải

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 5

Âm Kun: ぬの,  し.く,  きれ

Âm On: フ,  ホ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 巾

Gợi ý cách nhớ: Bố Na (ナ) quàng khăn (巾) vải (布)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

布 - BỐ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Vải

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 5

Âm Kun: ぬの,  し.く,  きれ

Âm On: フ,  ホ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 巾

Gợi ý cách nhớ: Bố Na (ナ) quàng khăn (巾) vải (布)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
布