州 - CHÂU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bang, tỉnh

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 6

Âm Kun: す

Âm On: シュウ,  ス

Cấu tạo từ các bộ thủ: 丶 川

Gợi ý cách nhớ: Dòng sông (川) có 3 (丶丶丶) viên cửu châu (州)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

州 - CHÂU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bang, tỉnh

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 6

Âm Kun: す

Âm On: シュウ,  ス

Cấu tạo từ các bộ thủ: 丶 川

Gợi ý cách nhớ: Dòng sông (川) có 3 (丶丶丶) viên cửu châu (州)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
州