屑 - TIẾT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Mảnh vụn

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 10

Âm Kun: くず,  いさぎよ.い

Âm On: セツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 尸 肖

Gợi ý cách nhớ: Xác chết (尸) tiêu (肖) thành mảnh vụn (屑)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

屑 - TIẾT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Mảnh vụn

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 10

Âm Kun: くず,  いさぎよ.い

Âm On: セツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 尸 肖

Gợi ý cách nhớ: Xác chết (尸) tiêu (肖) thành mảnh vụn (屑)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

屑