削 - TƯỚC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Gọt

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 9

Âm Kun: けず.る,  はつ.る,  そ.ぐ

Âm On: サク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 肖 刂

Gợi ý cách nhớ: Tước gọt (削) mà làm mất tiêu (肖) con đao (刂)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

削 - TƯỚC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Gọt

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 9

Âm Kun: けず.る,  はつ.る,  そ.ぐ

Âm On: サク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 肖 刂

Gợi ý cách nhớ: Tước gọt (削) mà làm mất tiêu (肖) con đao (刂)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

削