硝 - TIÊU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Diêm tiêu

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 12

Âm Kun:

Âm On: ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 石 肖

Gợi ý cách nhớ: Đá (石) tiêu (肖) biến thành diêm tiêu (硝)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

硝 - TIÊU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Diêm tiêu

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 12

Âm Kun:

Âm On: ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 石 肖

Gợi ý cách nhớ: Đá (石) tiêu (肖) biến thành diêm tiêu (硝)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

硝