居 - CƯ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cư trú

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: い.る,  -い,  お.る

Âm On: キョ,  コ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 尸 古

Gợi ý cách nhớ: Xác chết (尸) tìm mộ cổ (古) để cư trú (居)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

居 - CƯ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cư trú

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: い.る,  -い,  お.る

Âm On: キョ,  コ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 尸 古

Gợi ý cách nhớ: Xác chết (尸) tìm mộ cổ (古) để cư trú (居)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
居