占 - CHIÊM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chiêm tinh

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 5

Âm Kun: し.める,  うらな.う

Âm On: セン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 卜 口

Gợi ý cách nhớ: To (大) mồm (ロ) chiếm (占) hết đồ ăn

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

占 - CHIÊM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chiêm tinh

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 5

Âm Kun: し.める,  うらな.う

Âm On: セン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 卜 口

Gợi ý cách nhớ: To (大) mồm (ロ) chiếm (占) hết đồ ăn

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
占