周 - CHU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chu vi

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: まわ.り

Âm On: シュウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 冂 吉

Gợi ý cách nhớ: Ở biên giới (冂) đứng trên mặt đất (土) miệng (ロ) tính chu vi (周)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

周 - CHU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chu vi

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: まわ.り

Âm On: シュウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 冂 吉

Gợi ý cách nhớ: Ở biên giới (冂) đứng trên mặt đất (土) miệng (ロ) tính chu vi (周)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
周