固 - CỐ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Kiên cố

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: かた.める,  かた.まる,  かた.まり,  かた.い

Âm On: コ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 囗 古

Gợi ý cách nhớ: Vây quanh (ロ) thành cổ (古) rất kiên cố (固)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

固 - CỐ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Kiên cố

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: かた.める,  かた.まる,  かた.まり,  かた.い

Âm On: コ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 囗 古

Gợi ý cách nhớ: Vây quanh (ロ) thành cổ (古) rất kiên cố (固)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
固