将 - TƯƠNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tương lai

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: まさ.に,  はた,  まさ,  ひきい.る,  もって

Âm On: ショウ,  ソウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 丬 爫 寸

Gợi ý cách nhớ: Tương lai (将) đứng cạnh tường (丬) cắn móng tay (爪) trông rất thốn (寸)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

将 - TƯƠNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tương lai

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: まさ.に,  はた,  まさ,  ひきい.る,  もって

Âm On: ショウ,  ソウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 丬 爫 寸

Gợi ý cách nhớ: Tương lai (将) đứng cạnh tường (丬) cắn móng tay (爪) trông rất thốn (寸)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

将