脚 - CƯỚC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cú đá

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 11

Âm Kun: あし

Âm On: キャク,  キャ,  カク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 月 却

Gợi ý cách nhớ: Nguyệt (月) khước từ (却) bằng 1 cú đá (脚)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

脚 - CƯỚC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cú đá

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 11

Âm Kun: あし

Âm On: キャク,  キャ,  カク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 月 却

Gợi ý cách nhớ: Nguyệt (月) khước từ (却) bằng 1 cú đá (脚)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

脚