寄 - KÍ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Kí gửi

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 11

Âm Kun: よ.る,  -よ.り,  よ.せる

Âm On: キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 宀 奇

Gợi ý cách nhớ: Ký gửi (寄) dưới mái nhà (宀) kỳ lạ (奇)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

寄 - KÍ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Kí gửi

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 11

Âm Kun: よ.る,  -よ.り,  よ.せる

Âm On: キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 宀 奇

Gợi ý cách nhớ: Ký gửi (寄) dưới mái nhà (宀) kỳ lạ (奇)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
寄