埼 - KÌ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Mũi đất

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 11

Âm Kun: さき,  さい,  みさき

Âm On: キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 土 奇

Gợi ý cách nhớ: Mũi (埼) đất (土) kỳ lạ (奇)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

埼 - KÌ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Mũi đất

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 11

Âm Kun: さき,  さい,  みさき

Âm On: キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 土 奇

Gợi ý cách nhớ: Mũi (埼) đất (土) kỳ lạ (奇)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
埼