季 - QUÝ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Mùa

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun:

Âm On: キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 禾 子

Gợi ý cách nhớ: Lúa (禾) con (子) lớn lên theo mùa (季)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

季 - QUÝ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Mùa

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun:

Âm On: キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 禾 子

Gợi ý cách nhớ: Lúa (禾) con (子) lớn lên theo mùa (季)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
季