酔 - TÚY

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Say

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 11

Âm Kun: よ.う,  よ.い,  よ

Âm On: スイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 酉 卆

Gợi ý cách nhớ: Uống rượu đến giờ Dậu (酉) 90 (卆) chén chưa say (酔)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

酔 - TÚY

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Say

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 11

Âm Kun: よ.う,  よ.い,  よ

Âm On: スイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 酉 卆

Gợi ý cách nhớ: Uống rượu đến giờ Dậu (酉) 90 (卆) chén chưa say (酔)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
酔