堆 - ĐÔI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chất đống

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 11

Âm Kun: うずたか.い

Âm On: タイ,  ツイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 土 隹

Gợi ý cách nhớ: Đắp đống (堆) đất (土) làm tổ chim (隹)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

堆 - ĐÔI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chất đống

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 11

Âm Kun: うずたか.い

Âm On: タイ,  ツイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 土 隹

Gợi ý cách nhớ: Đắp đống (堆) đất (土) làm tổ chim (隹)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

堆