羅 - LA

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: La bàn

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 19

Âm Kun: うすもの

Âm On: ラ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 罒 維

Gợi ý cách nhớ: Võng (皿) của Duy (維) có đặt la bàn (羅)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

羅 - LA

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: La bàn

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 19

Âm Kun: うすもの

Âm On: ラ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 罒 維

Gợi ý cách nhớ: Võng (皿) của Duy (維) có đặt la bàn (羅)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

羅