基 - CƠ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cơ sở

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 11

Âm Kun: もと,  もとい

Âm On: キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 其 土

Gợi ý cách nhớ: Kì (其) này mua đất (土) là có cơ sở (基)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

基 - CƠ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cơ sở

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 11

Âm Kun: もと,  もとい

Âm On: キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 其 土

Gợi ý cách nhớ: Kì (其) này mua đất (土) là có cơ sở (基)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

基