吹 - XÚY

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thổi

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 7

Âm Kun: ふ.く

Âm On: スイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 口 欠

Gợi ý cách nhớ: Miệng (口) thiếu (欠) thì không thể thổi (吹)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

吹 - XÚY

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thổi

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 7

Âm Kun: ふ.く

Âm On: スイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 口 欠

Gợi ý cách nhớ: Miệng (口) thiếu (欠) thì không thể thổi (吹)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

吹