城 - THÀNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thành lũy

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 9

Âm Kun: しろ

Âm On: ジョウ,  セイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 土 成

Gợi ý cách nhớ: Dùng đất (土) xây thành công (成) thành lũy (城)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

城 - THÀNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thành lũy

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 9

Âm Kun: しろ

Âm On: ジョウ,  セイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 土 成

Gợi ý cách nhớ: Dùng đất (土) xây thành công (成) thành lũy (城)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

城