囲 - VI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chu vi

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 7

Âm Kun: かこ.む,  かこ.う,  かこ.い

Âm On: イ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 囗 井

Gợi ý cách nhớ: Vây quanh (口) giếng (井) để đo chu vi (囲)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

囲 - VI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chu vi

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 7

Âm Kun: かこ.む,  かこ.う,  かこ.い

Âm On: イ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 囗 井

Gợi ý cách nhớ: Vây quanh (口) giếng (井) để đo chu vi (囲)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

囲