井 - TỈNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cái giếng

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 4

Âm Kun: い

Âm On: セイ,  ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 二 廾

Gợi ý cách nhớ: Giống hình miệng giếng

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

井 - TỈNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cái giếng

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 4

Âm Kun: い

Âm On: セイ,  ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 二 廾

Gợi ý cách nhớ: Giống hình miệng giếng

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

井