回 - HỒI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Lần

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 6

Âm Kun: まわ.る,  -まわ.る,  -まわ.り,  まわ.す,  -まわ.す,  まわ.し-,  -まわ.し,  もとお.る,  か.える

Âm On: カイ,  エ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 囗 口

Gợi ý cách nhớ: 2 cái miệng (口) nói liên hồi (回)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

回 - HỒI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Lần

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 6

Âm Kun: まわ.る,  -まわ.る,  -まわ.り,  まわ.す,  -まわ.す,  まわ.し-,  -まわ.し,  もとお.る,  か.える

Âm On: カイ,  エ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 囗 口

Gợi ý cách nhớ: 2 cái miệng (口) nói liên hồi (回)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
回