向 - HƯỚNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phương hướng

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 6

Âm Kun: む.く,  む.い,  -む.き,  む.ける,  -む.け,  む.かう,  む.かい,  む.こう,  む.こう-,  むこ,  むか.い

Âm On: コウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 丿 冂 口

Gợi ý cách nhớ: Tài phiệt (ノ) ở biên giới (冂) miệng (口) kêu cứu vì mất phương hướng (向)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

向 - HƯỚNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phương hướng

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 6

Âm Kun: む.く,  む.い,  -む.き,  む.ける,  -む.け,  む.かう,  む.かい,  む.こう,  む.こう-,  むこ,  むか.い

Âm On: コウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 丿 冂 口

Gợi ý cách nhớ: Tài phiệt (ノ) ở biên giới (冂) miệng (口) kêu cứu vì mất phương hướng (向)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
向