匹 - THẤT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đếm con vật

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 4

Âm Kun: ひき

Âm On: ヒツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 匚 儿 匸

Gợi ý cách nhớ: Đếm con vật (匹) trong tủ đựng (匚) xem có mấy chân (儿)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

匹 - THẤT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đếm con vật

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 4

Âm Kun: ひき

Âm On: ヒツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 匚 儿 匸

Gợi ý cách nhớ: Đếm con vật (匹) trong tủ đựng (匚) xem có mấy chân (儿)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
匹