呼 - HÔ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hô gọi

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: よ.ぶ

Âm On: コ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 口 乎

Gợi ý cách nhớ: Miệng (ロ) Bình (平) đang hô hấp (呼)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

呼 - HÔ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hô gọi

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: よ.ぶ

Âm On: コ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 口 乎

Gợi ý cách nhớ: Miệng (ロ) Bình (平) đang hô hấp (呼)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
呼