吐 - THỔ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thổ ra

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 6

Âm Kun: は.く,  つ.く

Âm On: ト

Cấu tạo từ các bộ thủ: 口 土

Gợi ý cách nhớ: Thổ ra (吐) từ miệng (口) rơi xuống đất (土)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

吐 - THỔ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thổ ra

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 6

Âm Kun: は.く,  つ.く

Âm On: ト

Cấu tạo từ các bộ thủ: 口 土

Gợi ý cách nhớ: Thổ ra (吐) từ miệng (口) rơi xuống đất (土)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

吐