取 - THỦ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Lấy

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: と.る,  と.り,  と.り-,  とり,  -ど.り

Âm On: シュ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 耳 又

Gợi ý cách nhớ: Tai (耳) lại (又) bị lấy (取) mất

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

取 - THỦ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Lấy

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: と.る,  と.り,  と.り-,  とり,  -ど.り

Âm On: シュ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 耳 又

Gợi ý cách nhớ: Tai (耳) lại (又) bị lấy (取) mất

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
取